long pork

/lɔŋ pɔrk/
Danh từ
  1. (Thành ngữ, uyển ngữ) Thịt người.
    (idiomatic, euphemistic) Human flesh.
🎬 Nghe “long pork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish