Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
long pork
/lɔŋ pɔrk/
Danh từ
(Thành ngữ, uyển ngữ) Thịt người.
(idiomatic, euphemistic) Human flesh.
Từ đồng nghĩa:
long pig
the other white meat
man-meat
Từ vựng khác
loneliness
lonely
loner
lonesome
lonesomeness
long
long-playing
long-standing
long-suffering
long-winded
long-windedness
longanimous
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“long pork”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “long pork”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC